dotted line

Học thuật
Thân thiện
dotted line

Please sign your name on the dotted line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường được tạo thành từ một chuỗi các dấu chấm hoặc gạch ngắn: Một đường nét đứt, thường được sử dụng trong văn bản, biểu mẫu hoặc bản vẽ để hướng dẫn hoặc chỉ định một vị trí cụ thể.
    • Vị trí cần tên trên một tài liệu: Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, cụm từ này thường ám chỉ đường kẻ đứt nét trên hợp đồng hoặc biểu mẫu, nơi người ta phải tên để thể hiện sự đồng ý hoặc cam kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please cut along the dotted line. (Vui lòng cắt theo đường chấm chấm.)
    • The form clearly shows where to sign on the dotted line. (Biểu mẫu chỉ rõ nơi cần tên trên đường kẻ chấm.)
    • In the diagram, the dotted line represents the proposed boundary. (Trong sơ đồ, đường nét đứt biểu thị ranh giới được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign on the dotted line": tên vào hợp đồng hoặc văn bản chính thức, thể hiện sự chấp thuận cuối cùng ràng buộc.
    • After reviewing the terms, he was ready to sign on the dotted line. (Sau khi xem xét các điều khoản, anh ấy đã sẵn sàng tên vào hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dashed line (n): đường gạch gạch, đường nét đứt (được tạo bởi các đoạn gạch ngắn thay vì dấu chấm). Thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Use a dashed line to indicate hidden edges in the drawing. (Sử dụng đường nét đứt để biểu thị các cạnh bị khuất trong bản vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken line: đường đứt nét, đường gãy (thường dùng trong toán học hoặc bản vẽ kỹ thuật).
  • Line of dots: chuỗi dấu chấm tạo thành đường.
Thành ngữ liên quan
  • Sign on the dotted line: (thành ngữ) Đồng ý chính thức, cam kết một cách hợp pháp vào một thỏa thuận.
    • Once you sign on the dotted line, there's no going back. (Một khi bạn đã tên vào hợp đồng, thì không thể rút lui được nữa.)
dotted line

Please sign your name on the dotted line.

Noun
  1. dòng chấm chấm